GAHELPER Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GAHELPER
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$40.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801281326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0DB6XC |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | 115 Ấp 3, Quốc lộ 14, Xã Tân Thành, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GAHELPER |
| 企业英文名称 | GAHELPER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1806/188/21, Khu phố Tân Thành 2, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84899304184 |
| 邮箱 | lananhutubuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $35.3K |
| 日本 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.5K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Andrea Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $17.2K | 其他陶瓷制品、非办公金属家具 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 带框玻璃镜 | ANDREA JAPAN CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-05-12 | 带框玻璃镜 | ANDREA JAPAN CO LTD | 日本 | $500 |
| 2025-05-12 | 带框玻璃镜 | ANDREA JAPAN CO LTD | 日本 | $600 |
| 2025-01-20 | 零售清洁粉剂 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-01-20 | 其他形状肥皂 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-01-20 | 金属办公文具 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-01-20 | 医用敷料 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-07 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-01-07 | 塑料文具 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-01-07 | 125W以下风扇 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $723 |