Advance Vietnam Tire Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LốP XE ADVANCE VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$138.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318088408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC62RUTF |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 2639 Quốc lộ 1, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LỐP XE ADVANCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADVANCE VIETNAM TIRE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2639 Quốc lộ 1, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0862013158 |
| 邮箱 | lopxeadvancevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $120.1K |
| 越南 | 1 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Tyre Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.1K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Advance Holdings (Group) International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $135 |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $560 |
| 2024-07-05 | 公交卡车轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $3.3K |