Hong Anh Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH HồNG ANH
- 邮箱3
101
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110580473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC4BUAJ |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | Thôn Lương Xá, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH HỒNG ANH |
| 企业英文名称 | HONG ANH BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Xá, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0348446125 |
| 邮箱 | thanhthihn123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $641.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $228.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 17 | $203.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Brilliant Massager Co., Ltd. | 中国 | 14 | $186.1K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Fulljoy Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.2K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Irest Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Emomo Tech (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 治疗按摩器具、带接头绝缘电线 |
| Fujian Lohas Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-07-18 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-07-18 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-07-05 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-07-05 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-06-28 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-06-23 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-06-16 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-06-16 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-06-16 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |