PHU THAI TRADING CONSTRUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHệ PHú THáI
2
进口笔数
0
出口笔数
$255.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104748985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRNDW6F |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 192/27, tổ 27, đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ PHÚ THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 192/27, tổ 27, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84968081978 |
| 邮箱 | vatphuthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $145.7K |
| 英国 | 1 | $110.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLUXCON LTD | 俄罗斯 | 1 | $145.7K | 通信设备、分析仪器 |
| FLUXCON LTD | 阿联酋 | 1 | $110.1K | 多功能打印复印机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 非磁带视频设备 | FLUXCON LTD | 英国 | $3.6K |
| 2025-11-04 | 其他电视摄像机 | FLUXCON LTD | 英国 | $19.0K |
| 2025-11-04 | 其他电视摄像机 | FLUXCON LTD | 英国 | $87.1K |
| 2025-11-04 | 非磁带视频设备 | FLUXCON LTD | 英国 | $474 |
| 2025-10-16 | 通信设备 | FLUXCON LTD | 俄罗斯 | $30.8K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | FLUXCON LTD | 俄罗斯 | $3.7K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | FLUXCON LTD | 俄罗斯 | $44.8K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | FLUXCON LTD | 俄罗斯 | $32.7K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | FLUXCON LTD | 俄罗斯 | $10.7K |
| 2025-10-16 | 通信设备 | FLUXCON LTD | 俄罗斯 | $23.1K |