Ankei Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANKEI VIệT NAM
1
进口笔数
15
出口笔数
$19.6K
进口金额
$18.7K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y28AHS |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | 124 Cao Thắng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANKEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANKEI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124 Cao Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84822361235 |
| 邮箱 | ankeivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anshan Fenghui Continuous Caster Machine Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 金属轧机、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.9K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 7 | $7.9K | 电子乐器零件、聚合物基油漆 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | ANSHAN FENGHUI CONTINUOUS CASTER MACHINE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-01-16 | 带接头绝缘电线 | ANSHAN FENGHUI CONTINUOUS CASTER MACHINE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $18.7K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $19 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $19 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $186 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $186 |
| 2026-04-23 | 牛皮纸≥225克 | FUJIGEN VIET NAM INC | 越南 | $226 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 越南 | $186 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 越南 | $19 |