Lilama 18.1 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LILAMA 18.1
- 邮箱22
90
进口笔数
0
出口笔数
$16.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313428354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRC09JT |
| 成立日期 | 2015-09-04 |
| 联系地址 | 204-206 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 18.1 |
| 企业英文名称 | LILAMA 18.1 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45 Đường số 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842862843555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 249亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $16.28M |
| 越南 | 1 | $220.9K |
| 韩国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Yellow (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $13.45M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 5 | $2.14M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Green Yellow | 法国 | 2 | $645.5K | 光伏组件 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.7K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $110.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| STI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 胶粘填料、其他玻璃制品 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $508 | 测量仪器、其他测量仪器 |
| LONGI Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 电子用掺杂元素、其他塑料制品 |
| Yiwu JA Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 光伏组件、854140 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 光伏组件 | GREEN YELLOW (THAILAND) CO LTD | 中国 | $131.2K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | GREEN YELLOW (THAILAND) CO LTD | 中国 | $131.2K |
| 2026-04-03 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-03 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-03 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-03 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-03 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-03 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | GREEN YELLOW (THAILAND) CO LTD | 中国 | $524.6K |
| 2026-03-30 | 其他高压电路装置 | GREEN YELLOW (THAILAND) CO LTD | 中国 | $236 |