Hungngoc Produce & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hùng Ngọc
147
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104091788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7VNWXN |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | Số 38, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HUNGNGOC PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Khu đất đấu giá TT5A, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 02436750589 |
| 邮箱 | hungngoc2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 116 | $2.19M |
| 中国 | 31 | $519.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 92 | $1.83M | 粘土及膨润土、氯化铝 |
| Shiv Minerals | 印度 | 6 | $213.9K | 粘土及膨润土、其他矿产品 |
| Liaocheng Sunshine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.1K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Shandong Tonglichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $160.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Nanjing Landoil Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.4K | 羧甲基纤维素、其他丙烯酸聚合物 |
| 24357fc7e1c8f4f46bb950c1b7870049 | 5 | $52.8K | ||
| Adhyashakti Minechem | 印度 | 2 | $45.9K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| BentoClay International Private Ltd. | 印度 | 5 | $38.4K | 三羟甲基丙烷、粘土及膨润土 |
| Guangxi Pingxiang Donglin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| GIMPEX | 印度 | 1 | $10.5K | 粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | LIAOCHENG SUNSHINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | LIAOCHENG SUNSHINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | BENTOCLAY INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | BENTOCLAY INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 粘土及膨润土 | SHIV MINERALS | 印度 | $23.2K |
| 2026-04-23 | 粘土及膨润土 | SHIV MINERALS | 印度 | $23.2K |
| 2026-04-23 | 粘土及膨润土 | SHIV MINERALS | 印度 | $23.2K |
| 2026-04-23 | 粘土及膨润土 | SHIV MINERALS | 印度 | $23.2K |
| 2026-04-13 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $12.2K |