Hungngoc Produce & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 粘土及膨润土

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hùng Ngọc

172
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $292.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $192.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $279.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $292.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $192.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $279.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104091788
企查查编码QVNR7VNWXN
成立日期2009-07-31
联系地址Số 38, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG NGỌC
企业英文名称HUNGNGOC PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23, Khu đất đấu giá TT5A, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
电话02436750589
邮箱hungngoc2008@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250810粘土及膨润土
390690其他丙烯酸聚合物
391231羧甲基纤维素
320619二氧化钛颜料(<80%)
847420矿物粉碎机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度140$2.64M
中国32$541.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swellwell Minechem Private Ltd.印度98$1.91M粘土及膨润土、氯化铝
SHIV MINERALS印度10$315.4K粘土及膨润土、其他矿产品
Liaocheng Sunshine Chemical Co., Ltd.中国9$186.3K其他丙烯酸聚合物
ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED印度8$183.6K粘土及膨润土、活性矿产品
Shandong Tonglichem International Trade Co., Ltd.中国13$160.0K其他丙烯酸聚合物
Nanjing Landoil Chemical Group Co., Ltd.中国7$159.4K羧甲基纤维素、其他丙烯酸聚合物
BENTOCLAY INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度11$116.0K粘土及膨润土、三羟甲基丙烷
GIMPEX-IMERYS INDIA PRIVATE LIMITED印度5$52.8K粘土及膨润土、活性矿产品
Adhyashakti Minechem印度2$45.9K粘土及膨润土、其他粘土
Guangxi Pingxiang Donglin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$32.3K矿物粉碎机、矿物处理机器

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26粘土及膨润土Swellwell Minechem Private Ltd.印度$12.7K
2026-06-23粘土及膨润土BENTOCLAY INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$24.6K
2026-06-20粘土及膨润土ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED印度$22.9K
2026-06-20粘土及膨润土ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED印度$22.9K
2026-06-18其他丙烯酸聚合物Liaocheng Sunshine Chemical Co., Ltd.中国$22.2K
2026-06-12粘土及膨润土SHIV MINERALS印度$9.5K
2026-06-12粘土及膨润土SHIV MINERALS印度$9.5K
2026-06-11粘土及膨润土BENTOCLAY INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$12.0K
2026-06-11粘土及膨润土Swellwell Minechem Private Ltd.印度$2.5K
2026-06-11粘土及膨润土Swellwell Minechem Private Ltd.印度$22.9K

相关企业 · 同类产品

Hungngoc Produce & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →