GTC Service & Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Và Dịch Vụ Gtc
99
进口笔数
4
出口笔数
$4.03M
进口金额
$24.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-05
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104147705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5U367F |
| 成立日期 | 2009-09-03 |
| 联系地址 | Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ GTC |
| 企业英文名称 | GTC SERVICE AND TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842439995656 |
| 邮箱 | gtchanoi.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 188亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 962000 | 摄影支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $4.01M |
| 德国 | 2 | $17.4K |
| 中国台湾 | 1 | $440 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.0K |
| 越南 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plustek Inc. | 中国 | 13 | $1.15M | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Power Print Technology Ltd. | 中国 | 19 | $814.9K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Shiyuan (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $679.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| PLUSTEK INC | 中国香港 | 20 | $647.9K | 数据处理机、8471机器零件 |
| PLUSTEK INC. | 中国台湾 | 4 | $229.4K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Ninestar Image Tech Ltd. | 中国 | 11 | $197.2K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Plustek Inc. | 1 | $155.2K | 数据处理机、8471机器零件 | |
| Zhuhai Yunde Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.5K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Roth + Weber GmbH | 德国 | 2 | $17.4K | 其他印刷机零件、数据处理机 |
| Rocware Corp. | 中国 | 2 | $10.1K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Yunde Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 黑色印刷墨水、其他印刷机零件 |
| Ninestar Image Tech Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他印刷机零件 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $46 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 摄影支架 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2025-09-05 | 含CPU数据处理机 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-09-05 | 含CPU数据处理机 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $653 |
| 2024-11-05 | 黑色印刷墨水 | ZHUHAI YUNDE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-01-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI YUNDE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-04 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-04 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-04 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $792 |
| 2023-12-04 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-04 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $760 |