Microchip Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 光敏半导体器件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MTV Microchip Technology (Việt Nam)
- 邮箱4,082
115
进口笔数
20
出口笔数
$192.9K
进口金额
$42.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-27
最近出口
27
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312439441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BT84YH |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | Lầu 2, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MICROCHIP TECHNOLOGY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MICROCHIP TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 54482100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $159.2K |
| 中国 | 49 | $18.8K |
| 美国 | 32 | $9.6K |
| 新加坡 | 8 | $3.2K |
| 韩国 | 4 | $1.3K |
| 法国 | 1 | $304 |
| 印度 | 2 | $270 |
| 中国香港 | 1 | $120 |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $30.3K |
| 中国 | 3 | $9.2K |
| 美国 | 4 | $2.0K |
| 法国 | 2 | $986 |
| 菲律宾 | 1 | $39 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAO | 马来西亚 | 11 | $156.3K | 压电晶体、其他电子IC |
| SST China Ltd. Microchip Technology Shanghai | 中国 | 35 | $13.0K | 光敏半导体二极管、光敏半导体器件 |
| Microchip Technology Inc. | 越南 | 27 | $9.4K | 大功率晶体管、其他电子IC |
| SST TAIWAN LTD | 中国台湾 | 5 | $2.1K | 其他电子IC、电气设备零件 |
| James Eckelberry | 美国 | 9 | $2.0K | 贱金属装饰品、塑料装饰品 |
| BITSTEK CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 半导体检测仪器、辐射检测仪器 |
| Microchip Technology Rousset | 法国 | 3 | $1.4K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| USPC | 美国 | 3 | $410 | 其他印刷品、塑料装饰品 |
| Microchip Technology Inc. | 美国 | 3 | $300 | 处理器及控制器、通信设备零件 |
| System IC | 韩国 | 2 | $150 | 光敏半导体器件、半导体器件零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED MICROELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $24.0K | 电子用掺杂元素、其他电子IC |
| SST China Ltd. Microchip Technology Shanghai | 中国 | 2 | $8.5K | 光敏半导体二极管 |
| BITS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $3.1K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Microchip Technology Inc. | 中国台湾 | 1 | $1.7K | 其他电子IC |
| Microchip Technology Inc. | 越南 | 2 | $1.4K | 印刷电路、电力控制板 |
| MICROCHIP TECHNOLOGY INCSSI TAIWA | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 其他电子IC |
| Microchip Technology Rousset | 法国 | 1 | $786 | 光敏半导体二极管 |
| Microchip Technology Inc. | 中国 | 1 | $700 | 半导体制造设备 |
| SST TAIWAN LTD | 中国台湾 | 2 | $550 | 自动数据处理机处理部件、芝麻籽 |
| Microchip Technology Inc. | 美国 | 1 | $300 | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 自动数据处理机处理部件 | Corbel Solutions | 中国台湾 | $624 |
| 2026-06-04 | 教学演示仪器 | Arizona Microchip Technology (M) Sdn. Bhd. | 韩国 | $350 |
| 2026-05-19 | 辐射检测仪器 | BITSTEK CO., LTD | 美国 | $200 |
| 2026-05-19 | 半导体检测仪器 | BITSTEK CO., LTD | 美国 | $780 |
| 2026-05-19 | 半导体检测仪器 | BITSTEK CO., LTD | 美国 | $780 |
| 2026-05-17 | 光敏半导体器件 | Microchip Technology Inc. | 新加坡 | $50 |
| 2026-04-08 | 光敏半导体器件 | TAO | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 光敏半导体器件 | TAO | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | Microchip Technology Inc. | 中国 | $20 |
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | Microchip Technology Inc. | 中国 | $20 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他电子IC | BITS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | SST TAIWAN LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | BITS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | BITS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 光敏半导体二极管 | Microchip Technology Rousset | 法国 | $786 |
| 2025-11-18 | 其他电子IC | MICROCHIP TECHNOLOGY OPERATIONS | 菲律宾 | $39 |
| 2025-10-29 | 光敏半导体二极管 | SST China Ltd. Microchip Technology Shanghai | 中国 | $650 |
| 2025-10-29 | 光敏半导体二极管 | SST China Ltd. Microchip Technology Shanghai | 中国 | $650 |
| 2025-10-23 | 半导体制造设备 | Microchip Technology Inc. | 中国 | $700 |
| 2025-10-15 | 其他电子IC | BITS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $200 |