Yinuo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YINUO
17
进口笔数
36
出口笔数
$918.1K
进口金额
$863.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110039659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM0VNDG |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Số 65 Nguyễn Huy Nhuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YINUO |
| 企业英文名称 | YINUO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 đường Hoàng Văn Thái, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84942659528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $918.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $863.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $883.5K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $554.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 12 | $233.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.9K | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 非纺织润滑剂 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $787 |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |