Yinuo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YINUO

17
进口笔数
36
出口笔数
$918.1K
进口金额
$863.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-07进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-04进口 $67.3K · 1 笔出口 $67.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-06进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.9K · 1 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-08进口 $124.7K · 2 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-11进口 $70.7K · 1 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-12进口 $71.7K · 1 笔出口 $66.3K · 2 笔2026-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2026-04进口 $276.0K · 4 笔出口 $42.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-07进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-04进口 $67.3K · 1 笔出口 $67.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-06进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.9K · 1 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-08进口 $124.7K · 2 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-11进口 $70.7K · 1 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-12进口 $71.7K · 1 笔出口 $66.3K · 2 笔2026-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2026-04进口 $276.0K · 4 笔出口 $42.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110039659
企查查编码QVNSM0VNDG
成立日期2022-06-23
联系地址Số 65 Nguyễn Huy Nhuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YINUO
企业英文名称YINUO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01 đường Hoàng Văn Thái, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84942659528
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
940549非LED电灯装置
340319非纺织润滑剂
850440静止变流器
292910其他异氰酸酯
320990水性聚合物涂料
391810PVC地板/墙覆盖物
391890塑料地板

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
381190其他油类添加剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$918.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$863.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国14$883.5K工业清洁制剂、其他化学制剂
Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd.中国3$34.6K非玻塑灯具零件、静止变流器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南22$554.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南12$233.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南2$74.9K铝合金型材、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他化学制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-14其他化学制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$4.5K
2026-04-14工业清洁制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-14其他化学制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$15.2K
2026-04-14其他化学制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$2.3K
2026-04-14其他化学制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-14工业清洁制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-14工业清洁制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-14工业清洁制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-14其他化学制剂Hangzhou Yisheng Industrial Co., Ltd.中国$4.5K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06工业清洁制剂Greenworks Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-06其他化学制剂Greenworks Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-06工业清洁制剂Greenworks Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-06其他化学制剂Greenworks Co., Ltd.越南$8.2K
2026-04-06工业清洁制剂Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-06非纺织润滑剂Greenworks Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-06其他化学制剂Greenworks Co., Ltd.越南$15.1K
2026-04-06工业清洁制剂Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$787
2026-04-06工业清洁制剂Greenworks Co., Ltd.越南$2.4K
2026-04-06其他化学制剂Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

Yinuo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →