MARUCHI VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Maruchi Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$121.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106896611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M383WE |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Số 22A, Ngách 29/70/19 phố Khương Hạ, Tổ 3, Cụm 4, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUCHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUCHI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A, Ngách 29/70/19 phố Khương Hạ, Tổ 3, Cụm 4, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842466896238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $89.3K |
| 韩国 | 1 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | 6 | $85.8K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| E & G POWER CO LTD | 韩国 | 1 | $32.0K | 非车用柴油机、机械零件 |
| CHONGQING TONGRUI FILTRATION EQUIPMENT MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 液体过滤机械、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 液体过滤机械 | CHONGQING TONGRUI FILTRATION EQUIPMENT MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-23 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-12-17 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-09-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-05-26 | 大功率柴油发电机组 | E & G POWER CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2024-03-06 | 大功率柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-08-08 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-05-24 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $11.8K |