Doosung Vina Motor Co., Ltd. Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô SOOSAN VIệT NAM - CHI NHáNH ĐồNG NAI
135
进口笔数
0
出口笔数
$7.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300284356-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YK3JTC |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ SOOSAN VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | SOOSAN VINA MOTOR CO., LTD - DONG NAI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Sản xuất, lắp ráp xe có động cơ. Kinh doanh nhập khấu sản phẩm ô tô đầu kéo, ô tô tải, phụ tùng xe ô tô các loại (trừ lốp sử dụng cho xe ô tô con, lốp xe buýt, xe tải có chiều rộng 450mm). Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các loại ô tô, phụ tùng ô tô theo mã HS (Trừ lốp sử dụng cho xe ô tô con, lốp xe buýt, xe tải có chiêu rộng 450mm), theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam các hàng hóa có mã HS sau: - ô tô đầu kéo mã HS: 870120909000. - Ô tô tải có mã HS: 8704 - Phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô các loai có mã HS: 8706; 8707; 8708. {Theo GPKD số 211023000 023 - KD do UBND tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 12/01/2010 cho Công ty TNHH ô tô Doosung Việt Nam). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch III- giai đoạn 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02513568259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $7.60M |
| 意大利 | 3 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yonglitai Axle Co., Ltd. | 中国 | 51 | $4.79M | 非机动车零件、非螺纹钢销 |
| Zamboo Industrial Ltd. | 中国 | 28 | $858.3K | 非机动车零件、钢制气罐 |
| Kuntuo International SGP Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $541.4K | 镀锌合金钢板、镀锌钢板 |
| Qilu Automobile Wheel Co., Ltd. | 中国 | 9 | $360.2K | 车轮零件、非机动车零件 |
| Securide Autoparts (Qingdao) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 5 | $355.4K | 非机动车零件、新汽车轮胎 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $253.4K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $166.9K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Jiaxing Ganland Auto Parts Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $104.4K | 非机动车零件、其他螺纹紧固件 |
| Hengshui Ruiming Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.8K | 增强橡胶软管、带配件增强橡胶管 |
| Lago Accessori S.r.l. | 意大利 | 3 | $28.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $90.9K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $90.9K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-21 | 热轧钢板 | KUNTUO INTERNATIONAL SGP PTE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-21 | 热轧钢板 | KUNTUO INTERNATIONAL SGP PTE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 非机动车零件 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PARTS CO.LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-16 | 非机动车零件 | FOSHAN YONGLITAI AXLE CO LTD | 中国 | $860 |