Binh Phuong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Bình Phương
15
进口笔数
36
出口笔数
$362.5K
进口金额
$381.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-05-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702363514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESGBS0W |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Số 26/55B Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÌNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | Binh Phuong Trading Production One Member Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/55B Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84944999057 |
| 邮箱 | sales@binhphuongco.com |
| 官网 | binhphuongco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $362.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 31 | $255.9K |
| 越南 | 5 | $125.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $160.5K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.0K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $70.9K | 钢铁脚手架支柱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEVA Philippines, Inc. | 菲律宾 | 36 | $381.7K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $727 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $727 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $490 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | FOSHAN FANGXIANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $4.3K |
| 2026-05-29 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $5.6K |
| 2026-05-29 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-05-29 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $3.6K |
| 2026-05-29 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $275 |
| 2026-05-29 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA Philippines, Inc. | 菲律宾 | $342 |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $275 |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | MEVA PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $5.0K |