Minh Trang Handmade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他纺织连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THêU MINH TRANG

96
进口笔数
149
出口笔数
$122.6K
进口金额
$744.5K
出口金额
2026-05-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
11
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $527 · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $2.2K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 4 笔出口 $69.9K · 6 笔2024-01进口 $32.3K · 7 笔出口 $20.2K · 8 笔2024-02进口 $476 · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $115 · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $567 · 2 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-05进口 $112 · 2 笔出口 $19.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 6 笔2024-07进口 $1.0K · 5 笔出口 $17.2K · 6 笔2024-08进口 $191 · 1 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-10进口 $897 · 4 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $474 · 3 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-01进口 $3.4K · 4 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-03进口 $108 · 1 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-04进口 $226 · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-05进口 $601 · 2 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-06进口 $175 · 2 笔出口 $45.2K · 4 笔2025-07进口 $1.2K · 4 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-08进口 $244 · 2 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-10进口 $291 · 1 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-12进口 $890 · 2 笔出口 $15.0K · 4 笔2026-01进口 $83 · 1 笔出口 $785 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-04进口 $173 · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $527 · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $2.2K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 4 笔出口 $69.9K · 6 笔2024-01进口 $32.3K · 7 笔出口 $20.2K · 8 笔2024-02进口 $476 · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $115 · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $567 · 2 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-05进口 $112 · 2 笔出口 $19.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 6 笔2024-07进口 $1.0K · 5 笔出口 $17.2K · 6 笔2024-08进口 $191 · 1 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-10进口 $897 · 4 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $474 · 3 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-01进口 $3.4K · 4 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-03进口 $108 · 1 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-04进口 $226 · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-05进口 $601 · 2 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-06进口 $175 · 2 笔出口 $45.2K · 4 笔2025-07进口 $1.2K · 4 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-08进口 $244 · 2 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-10进口 $291 · 1 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-12进口 $890 · 2 笔出口 $15.0K · 4 笔2026-01进口 $83 · 1 笔出口 $785 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-04进口 $173 · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号2700271305
企查查编码QVN9JQRE43
成立日期2001-09-11
联系地址Thôn Văn Lâm, Xã Ninh Hải, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÊU MINH TRANG
企业英文名称MINH TRANG HANDMADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842293618015
传真02293618015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520813棉斜纹布
530911亚麻机织布
482110印刷标签
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
580710机织标签
50072085%以上丝织物
521211未漂白棉布
620630女式棉衬衫
550931丙烯酸纱线

出口

HS 编码产品
620449其他纺织连衣裙
420292其他塑纺箱盒
620690其他女式衬衫
621149其他女式纺织服装
620469女式纺织长裤
620630女式棉衬衫
621490非针织围巾
620439女式夹克
620990婴儿服装(非棉/化纤)
630190其他毯子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本56$45.3K
意大利1$37.0K
韩国8$27.6K
英国25$8.3K
印度12$2.1K
越南5$1.9K
泰国3$367

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国32$338.4K
日本70$161.9K
丹麦8$84.2K
韩国11$59.2K
西班牙8$44.3K
英国9$27.9K
澳大利亚4$15.1K
越南9$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bandiera Blu Co., Ltd.日本58$46.8K棉斜纹布、亚麻机织布
Yuro Fabric Ltd.意大利1$35.2K棉机织布、人造纤维布
Yuro Fabric Ltd.韩国1$23.2K漂白棉布、棉机织布
Sula Clothing英国24$8.4K非织造标签、塑料纽扣
Yuro Fabric Ltd.越南2$3.4K非乙烯塑料袋、多层涂布纸板
GRU韩国7$2.7K棉斜纹布
Sula Clothing印度10$2.0K棉斜纹布、未漂白棉布
PSL Fabric Co., Ltd.泰国2$356印刷标签
Bandiera Blu Co., Ltd.越南3$202印刷标签、塑料纽扣
Luella Linen英国1$149非棉餐桌织物、其他纺织盥洗制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pop Up 74 Sas法国21$185.1K其他纺织连衣裙、女式纺织长裤
Amadeus S.A.法国11$153.3K竹编篮筐、非植物编织品
Bandiera Blu Co., Ltd.日本65$150.5K其他塑纺箱盒、女式棉衬衫
Carl Hansen & Søn丹麦7$55.2K棉制盥洗织物、其他塑纺箱盒
Numero 74 Ibiza S.L.西班牙7$36.2K其他纺织连衣裙、其他女式衬衫
GRU韩国9$35.5K棉睡衣裤、其他塑纺箱盒
Sula Clothing英国9$27.9K女式纺织长裤、其他女式衬衫
Her Shed澳大利亚3$13.5K其他毯子、其他纺织连衣裙
Theu Minh Trang Co., Ltd.越南5$3.6K印刷标签、非乙烯塑料袋
Bandiera Blu Co., Ltd.越南3$2.3K女式棉衬衫

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-23女式棉大衣Sula Clothing英国$12
2026-05-23棉平纹布Sula Clothing英国$51
2026-05-23棉平纹布Sula Clothing英国$1.9K
2026-05-23女式棉衬衫Sula Clothing英国$42
2026-05-23化纤连衣裙Sula Clothing英国$31
2026-05-23棉制女裙Sula Clothing英国$10
2026-05-23女式棉衬衫Sula Clothing英国$10
2026-05-23棉针织连衣裙Sula Clothing英国$12
2026-05-23其他纺织裙Sula Clothing英国$9
2026-05-23女式棉衬衫Sula Clothing英国$28

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22女式纺织长裤Pop Up 74 Sas法国$169
2026-06-22其他女式衬衫Pop Up 74 Sas法国$2.5K
2026-06-22其他纺织连衣裙Pop Up 74 Sas法国$2.0K
2026-06-22婴儿服装(非棉/化纤)Pop Up 74 Sas法国$528
2026-06-22女式夹克Pop Up 74 Sas法国$169
2026-06-22女式纺织长裤Pop Up 74 Sas法国$2.7K
2026-06-22非针织围巾Pop Up 74 Sas法国$251
2026-06-22其他女式纺织服装Pop Up 74 Sas法国$814
2026-06-22其他纺织连衣裙Pop Up 74 Sas法国$160
2026-06-18女式纺织长裤Pop Up 74 Sas法国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Trang Handmade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →