TDA VIET NAM TECHNOLOGY & EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị TDA VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$100.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107970836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEQHG9P |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 29 ngõ 162 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDA VIET NAM TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 29 ngõ 162 đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969869583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846694 | 机床零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $72.3K |
| 美国 | 12 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANCHANG MICARE MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 7 | $44.7K | 其他医疗器具、非LED电灯装置 |
| BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | 11 | $27.6K | 其他医疗器具 |
| ADA MED SUPPLY LTD | 中国 | 2 | $15.2K | 教学演示仪器、其他有机表面活性剂 |
| BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 医用家具、其他车辆 |
| JIANGSU HUAXI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 非办公金属家具、其他医疗器具 |
| FOSUN TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| XIAMEN AOT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 其他功能机器、原电池零件 |
| FIREFLY GLOBAL | 美国 | 1 | $540 | 其他医疗器具、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | $812 |
| 2025-09-20 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN AOT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2025-09-18 | 非金属滚压机 | XIAMEN AOT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-22 | 其他医疗器具 | BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | $417 |
| 2025-08-22 | 其他医疗器具 | BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | $130 |
| 2025-08-22 | 其他医疗器具 | BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | $417 |
| 2025-08-22 | 其他医疗器具 | BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | $215 |
| 2025-08-22 | 其他医疗器具 | BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | $402 |
| 2025-08-22 | 其他医疗器具 | BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | $417 |
| 2025-08-22 | 其他医疗器具 | BOSS INSTRUMENTS LTD INC | 美国 | $417 |