Hoang Hai Trading and Import-Export Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 非在业
32
进口笔数
0
出口笔数
$155.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700787784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP2FVKP |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Tầng 7 tòa nhà Sannam, Số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI SERVICES TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa nhà Sannam, Số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0963369369 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $155.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | 20 | $72.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vinayak Exports | 印度 | 6 | $41.2K | 非针织围巾、简单切割花岗岩 |
| Harihar Granimarmo Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $19.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 1 | $10.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Yashoda Granites | 印度 | 2 | $6.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sree Pranavi Minerals | 印度 | 1 | $5.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 简单切割花岗岩 | Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | $3.4K |
| 2023-12-11 | 简单切割花岗岩 | Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | $3.4K |
| 2023-11-09 | 简单切割花岗岩 | Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | $3.2K |
| 2023-10-28 | 简单切割花岗岩 | Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | $3.2K |
| 2023-10-26 | 简单切割花岗岩 | Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | $3.2K |
| 2023-09-30 | 简单切割花岗岩 | SHREE BALAJI GRANITES & EXPORTS | 印度 | $3.4K |
| 2023-09-23 | 简单切割花岗岩 | SHREE BALAJI GRANITES & EXPORTS | 印度 | $3.7K |
| 2023-09-23 | 简单切割花岗岩 | SHREE BALAJI GRANITES & EXPORTS | 印度 | $4.1K |
| 2023-09-20 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $3.4K |
| 2023-09-05 | 简单切割花岗岩 | SHREE BALAJI GRANITES & EXPORTS | 印度 | $3.0K |