Hajin Trading Cooperation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TáC THươNG MạI HAJIN
43
进口笔数
0
出口笔数
$668.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002265783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN7KSWS |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Nhà số 9, đường Hà Hoa, Xã Kỳ Hoa, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC THƯƠNG MẠI HAJIN |
| 企业英文名称 | HAJIN TRADE COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đào Văn Phúc, Thôn Hoa Đông, Xã Kỳ Hoa, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0978174678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $661.1K |
| 中国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thefol Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $338.2K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| THE FOL CO.,LTD. | 20 | $310.4K | 皮肤清洁剂、室内香水 | |
| Eunmin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.3K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 皮肤清洁剂 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 皮肤清洁剂 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 洗发剂 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $118 |
| 2026-07-24 | 室内香水 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-07-24 | 皮肤清洁剂 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 洗发剂 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $118 |
| 2026-07-24 | 其他护肤品 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $227 |
| 2026-07-24 | 其他护发品 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $59 |
| 2026-07-24 | 洗发剂 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $470 |
| 2026-07-24 | 室内香水 | Thefol Co., Ltd. | 韩国 | $173 |