Intet International Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Quốc Tế Intet
6
进口笔数
0
出口笔数
$78.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102527758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADC4EV6 |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | Số 82, phố Quán Sứ, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ INTET |
| 企业英文名称 | INTET INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82, phố Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842462532878 |
| 邮箱 | thanhintetco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.4K |
| 西班牙 | 4 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Hersill S.L. | 西班牙 | 4 | $31.0K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Foshan Medco Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 医用家具、发泡床垫 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 医用家具 | Hersill S.L. | 西班牙 | $5.0K |
| 2026-05-15 | 医用家具 | Hersill S.L. | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-05-15 | 其他医疗器具 | Hersill S.L. | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-05-15 | 医用家具 | Hersill S.L. | 西班牙 | $226 |
| 2026-05-15 | 其他医疗器具 | Hersill S.L. | 西班牙 | $2.7K |
| 2026-05-15 | 其他塑料制品 | Hersill S.L. | 西班牙 | $81 |
| 2026-05-11 | 医用家具 | Foshan Medco Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-11 | 医用家具 | Foshan Medco Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $648 |
| 2025-03-27 | 其他医疗器具 | Hersill S.L. | 西班牙 | $479 |
| 2025-03-27 | 第90章仪器零件 | Hersill S.L. | 西班牙 | $346 |