Hai Phong Tobacco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 卷烟纸
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thuốc lá Hải Phòng
101
进口笔数
0
出口笔数
$10.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200112688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SMVJJ1 |
| 成立日期 | 2008-01-03 |
| 联系地址 | Số 280 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC LÁ HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842253751404 |
| 传真 | 02253751357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481390 | 卷烟纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481031 | 漂白牛皮纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 93 | $4.35M |
| 越南 | 42 | $4.03M |
| 新加坡 | 87 | $1.18M |
| 马来西亚 | 91 | $1.04M |
| 瑞士 | 78 | $31.4K |
| 中国台湾 | 47 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| British American Tobacco Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 101 | $10.57M | 卷烟纸、其他粘合剂≤1kg |
| British American Tobacco Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $99.7K | 非黑印刷油墨、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 马来西亚 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 马来西亚 | $13 |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $129 |
| 2026-04-23 | 纸制包装容器 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $109.0K |
| 2026-04-23 | 卷烟纸 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-04-23 | 乙酸乙烯酯共聚物 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $565 |