Hai Phong Tobacco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 卷烟纸

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thuốc lá Hải Phòng

101
进口笔数
0
出口笔数
$10.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $797.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $302.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $355.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $308.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $375.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $340.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $316.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $210.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $275.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $470.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $432.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $269.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $350.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $411.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $432.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $385.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $358.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $797.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $326.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $302.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $355.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $308.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $375.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $340.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $316.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $210.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $275.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $470.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $432.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $269.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $350.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $411.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $432.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $385.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $358.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $797.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $326.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200112688
企查查编码QVN3SMVJJ1
成立日期2008-01-03
联系地址Số 280 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUỐC LÁ HẢI PHÒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842253751404
传真02253751357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481390卷烟纸
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
392020聚丙烯塑料
481950纸制包装容器
321519非黑印刷油墨
481092多层涂布纸板
481320卷烟纸卷
350691聚合物胶粘剂
481031漂白牛皮纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚93$4.35M
越南42$4.03M
新加坡87$1.18M
马来西亚91$1.04M
瑞士78$31.4K
中国台湾47$21.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
British American Tobacco Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡101$10.57M卷烟纸、其他粘合剂≤1kg
British American Tobacco Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡8$99.7K非黑印刷油墨、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他粘合剂≤1kgBRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD马来西亚$13
2026-04-24其他粘合剂≤1kgBRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD马来西亚$13
2026-04-24聚合物胶粘剂BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD印度尼西亚$1.2K
2026-04-24其他粘合剂≤1kgBRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD马来西亚$1
2026-04-24其他粘合剂≤1kgBRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD马来西亚$1
2026-04-24聚合物胶粘剂BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD印度尼西亚$1.2K
2026-04-23聚丙烯塑料BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD印度尼西亚$129
2026-04-23纸制包装容器BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD印度尼西亚$109.0K
2026-04-23卷烟纸BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD马来西亚$11.1K
2026-04-23乙酸乙烯酯共聚物BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (S) PTE LTD印度尼西亚$565

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Tobacco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →