Joju Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JOJU VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$119.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500701712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8URW282 |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Khu Cửa Ấp, Thôn Hoàng Oanh, Xã Hương Sơn, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP JOJU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOJU VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 789 Khu Cầu Vượt 2, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0966067625 |
| 邮箱 | Jojuvn2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $119.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Heiqishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $73.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Jiangsu Renou Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 金属加工中心、可互换钻具 |
| Jiangsu Lidewei Intelligent Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.6K | 金属加工中心 |
| Taizhou Wenjie CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 放电加工机床、其他润滑剂 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他活植物、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁非螺纹件 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-10 | 非螺纹钢销 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-10 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁非螺纹件 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁非螺纹件 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁非螺纹件 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | SUZHOU HEIQISHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |