GSE VIET NAM SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GSE VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$75.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201789271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK9H0VP |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Số 10/416 Đường Thiên Lôi, Tổ 17, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GSE VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/416 Đường Thiên Lôi, Tổ 17, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842256220227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 841861 | 热泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $75.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 11 | $52.4K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $7.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $6.6K | 其他塑料制品、加强石制瓦片 |
| HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 热泵 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 热泵 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-12-23 | 热泵 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 热泵 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-22 | 其他离心泵 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-18 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $327 |
| 2025-11-18 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $352 |
| 2025-11-18 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-18 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $428 |
| 2025-11-18 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $624 |