Seoul Viet Anh Import Export Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Seoul Việt Anh
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201277629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WFFJS3 |
| 成立日期 | 2012-09-19 |
| 联系地址 | Số 491 đường Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SEOUL VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | SEOUL VIET ANH IMPORT EXPORT MANUFACTURING TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 491 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842256287479 |
| 传真 | 0313954576 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760719 | 铝箔 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Passion International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $651.0K | 8477机器零件、非注塑模具 |
| Baililai Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $642.2K | 铝箔、铝合金板材 |
| Linyi Jinhua Color Coating Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $296.0K | 铝箔、铝合金板材 |
| Zhejiang Geartech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 8477机器零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 铝箔 | LINYI JINHU COLOR COATING ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-05-20 | 铝箔 | LINYI JINHU COLOR COATING ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-20 | 铝箔 | LINYI JINHU COLOR COATING ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-05-20 | 铝箔 | LINYI JINHU COLOR COATING ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-05 | 铝箔 | BAILILAI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-05-05 | 铝箔 | BAILILAI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-05 | 铝箔 | BAILILAI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-05 | 铝箔 | BAILILAI DECORATIVE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-05-05 | 铝箔 | BAILILAI DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-05-05 | 铝箔 | BAILILAI DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |