Tam Giang Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM GIANG LOGISTICS
140
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110217774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSN8FXM |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | 29A Tức Mạc, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM GIANG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TAM GIANG LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Quốc Toản, khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84931313689 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $3.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.13M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $531.6K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $213.1K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $158.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.7K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.5K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Guangxi Yichang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 其他钢铁家用品、治疗按摩器具 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 塑纺容器、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-03-15 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-03-12 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-03-07 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2024-03-07 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-07 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-07 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-07 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-03-07 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-07 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |