Huy Hieu Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 952 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ HUY HIệU
0
进口笔数
952
出口笔数
$0
进口金额
$10.15M
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316746700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BKT2YJ |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Số 71-73 Đường DC 13, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY HIỆU |
| 企业英文名称 | HUY HIEU IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71-73 Đường DC 13, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84967775366 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $3.87M |
| 中国 | 221 | $3.84M |
| 中国香港 | 620 | $2.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 173 | $2.93M | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 |
| MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | 620 | $2.44M | 虾及对虾、活鲜蟹 |
| Guangzhou Xinbang Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.95M | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Xiamen Luqizhou Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 12 | $494.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Zhengmingtong Seafood Co., Ltd. | 越南 | 16 | $460.6K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| Shenzhen Zhengmingtong Seafood Co., Ltd. | 中国 | 9 | $274.2K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| Xiamen Luqizhou Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $217.6K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shanghai Shengli International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $143.6K | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 |
| Shanghai Longyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.0K | 活鲜蟹、冷冻烟熏蟹 |
| Man Fat Trading Co. | 越南 | 16 | $75.2K | 虾及对虾、活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 952)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 虾及对虾 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-03-31 | 非海蜗牛 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-03-31 | 活鲜蟹 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $620 |
| 2025-03-31 | 活鲜蟹 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $620 |
| 2025-03-31 | 非海蜗牛 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-03-31 | 虾及对虾 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-03-31 | 虾及对虾 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-03-31 | 活鲜蟹 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $620 |
| 2025-03-31 | 非海蜗牛 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-03-30 | 非海蜗牛 | MAN FAT TRADING CO | 中国香港 | $1.8K |