Tuan Huyen Trading & Industrial Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,373 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Tuấn Huyền
35
进口笔数
2,373
出口笔数
$517.8K
进口金额
$128.32M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-30
最近出口
11
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200734752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU0DUXS |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Số 206 Khu II, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP TUẤN HUYỀN |
| 企业英文名称 | TUAN HUYEN TRADING AND INDUSTRIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 206 Khu II, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253534745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $374.6K |
| 中国 | 21 | $134.0K |
| 意大利 | 3 | $6.5K |
| 新西兰 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $179 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,369 | $128.30M |
| 日本 | 4 | $1.0K |
| 中国 | 6 | $829 |
| 德国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $312.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $101.0K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58.7K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Tianjin Zerpo Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.8K | 非乙烯塑料袋、塑料包装箱 |
| Tianjin Thehead Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 烯烃聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Effet3ti Srl Packaging Technologies | 意大利 | 3 | $6.7K | 机械零件、包装机械 |
| Kimberly-Clark Trading (M) Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $3.3K | 清洁用布 |
| Equus Singapore Sales Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他化学制剂、无环酰胺衍生物 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他纺织制品、金属钩环 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 221 | $63.14M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 123 | $39.74M | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 250 | $21.58M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $420.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 123 | $351.6K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 120 | $320.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $239.6K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 82 | $196.7K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 211 | $159.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $47.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 非乙烯塑料袋 | Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-04 | 非乙烯塑料袋 | Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-05-04 | 非乙烯塑料袋 | Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他乙烯聚合物 | Tianjin Thehead Packing Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他乙烯聚合物 | Tianjin Thehead Packing Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 机械零件 | ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA | 中国 | $5 |
| 2026-03-17 | 包装机械 | ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA | 中国 | $525 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA | 中国 | $5 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA | 中国 | $10 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA | 中国 | $24 |
出口(共 2,373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓷制卫生洁具 | Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | $255 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OKI VIET NAM (MST: 0201971724) | 越南 | $434 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 无电机吸尘器 | Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | $30 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 其他针叶木胶合板 | Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | $337 |
| 2026-06-30 | 木螺钉 | Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | $17 |