Tuan Huyen Trading & Industrial Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,373 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Tuấn Huyền

35
进口笔数
2,373
出口笔数
$517.8K
进口金额
$128.32M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-30
最近出口
11
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 63 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 61 笔2023-12进口 $51.9K · 2 笔出口 $99.6K · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 63 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 48 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 52 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $98.5K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 57 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $71.8K · 45 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 53 笔2024-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $133.1K · 61 笔2024-09进口 $51.5K · 1 笔出口 $104.7K · 49 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $99.3K · 57 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $101.4K · 53 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $170.8K · 72 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 39 笔2025-02进口 $456 · 1 笔出口 $117.8K · 54 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 65 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $155.6K · 55 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 60 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $83.1K · 50 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 73 笔2025-08进口 $7.8K · 2 笔出口 $137.4K · 73 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 72 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $135.9K · 60 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 77 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 67 笔2026-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $139.4K · 59 笔2026-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $66.6K · 38 笔2026-03进口 $569 · 1 笔出口 $146.6K · 51 笔2026-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $141.4K · 49 笔2026-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $89.7K · 44 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 63 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 61 笔2023-12进口 $51.9K · 2 笔出口 $99.6K · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 63 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 48 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 52 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $98.5K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 57 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $71.8K · 45 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 53 笔2024-08进口 $9.8K · 2 笔出口 $133.1K · 61 笔2024-09进口 $51.5K · 1 笔出口 $104.7K · 49 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $99.3K · 57 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $101.4K · 53 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $170.8K · 72 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 39 笔2025-02进口 $456 · 1 笔出口 $117.8K · 54 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 65 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $155.6K · 55 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 60 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $83.1K · 50 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 73 笔2025-08进口 $7.8K · 2 笔出口 $137.4K · 73 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 72 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $135.9K · 60 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 77 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 67 笔2026-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $139.4K · 59 笔2026-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $66.6K · 38 笔2026-03进口 $569 · 1 笔出口 $146.6K · 51 笔2026-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $141.4K · 49 笔2026-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $89.7K · 44 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 43 笔

工商档案

企业注册号0200734752
企查查编码QVNXU0DUXS
成立日期2007-04-09
联系地址Số 206 Khu II, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP TUẤN HUYỀN
企业英文名称TUAN HUYEN TRADING AND INDUSTRIAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 206 Khu II, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253534745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
390110低密度聚乙烯
842290机械零件
842240包装机械
382499其他化学制剂
390140轻质乙烯共聚物
390190其他乙烯聚合物
390220烯烃聚合物
392010乙烯聚合物塑料
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
820750可互换钻具
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
960340油漆刷及滚筒
560749聚烯烃绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$374.6K
中国21$134.0K
意大利3$6.5K
新西兰1$2.5K
德国1$179

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,369$128.30M
日本4$1.0K
中国6$829
德国1$13

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$312.6K车身零件、其他车辆零件
Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd.中国11$101.0K非乙烯塑料袋、其他塑料制品
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡1$58.7K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Tianjin Zerpo Supply Co., Ltd.中国5$18.8K非乙烯塑料袋、塑料包装箱
Tianjin Thehead Packing Co., Ltd.中国2$9.6K烯烃聚合物、其他乙烯聚合物
Effet3ti Srl Packaging Technologies意大利3$6.7K机械零件、包装机械
Kimberly-Clark Trading (M) Sdn. Bhd.美国1$3.3K清洁用布
Equus Singapore Sales Pte. Ltd.新加坡1$2.5K其他化学制剂、无环酰胺衍生物
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国1$2.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国1$1.9K其他纺织制品、金属钩环

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南221$63.14M其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南123$39.74M塑料配件、其他塑料制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南250$21.58M其他塑料制品、塑料配件
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南124$420.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南123$351.6K其他电路开关装置、塑料配件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南120$320.7K其他塑料制品、电器装置零件
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南108$239.6K瓦楞纸箱、咖啡提取物
Fujikura Composites Haiphong Inc.越南82$196.7K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南211$159.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南85$47.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04非乙烯塑料袋Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd.中国$3.1K
2026-05-04非乙烯塑料袋Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd.中国$11.8K
2026-05-04非乙烯塑料袋Tianjin Zerpo Machinery & Electric Equipment Co., Ltd.中国$2.1K
2026-04-22其他乙烯聚合物Tianjin Thehead Packing Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-22其他乙烯聚合物Tianjin Thehead Packing Co., Ltd.中国$3.4K
2026-03-17机械零件ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA中国$5
2026-03-17包装机械ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA中国$525
2026-03-17机械零件ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA中国$5
2026-03-17机械零件ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA中国$10
2026-03-17机械零件ZHEJIANG YUJUN PACKAGING MACHINERY CO.,LTD ERICA中国$24

出口(共 2,373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓷制卫生洁具Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南$255
2026-06-30聚乙烯袋OKI Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH OKI VIET NAM (MST: 0201971724)越南$434
2026-06-30螺纹螺母Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南$6
2026-06-30无电机吸尘器Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南$25
2026-06-30可互换工具Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南$30
2026-06-30静止变流器Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南$77
2026-06-30其他针叶木胶合板Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南$337
2026-06-30木螺钉Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南$17
2026-06-30其他螺纹紧固件Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南$17

相关企业 · 同类产品

Tuan Huyen Trading & Industrial Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →