T&C One Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH T&C ONE
4
进口笔数
15
出口笔数
$356.1K
进口金额
$248.6K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2025-08-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400794671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ0ET7H |
| 成立日期 | 2016-05-06 |
| 联系地址 | Lô CN18, Cụm Công Nghiệp Việt Tiến, Xã Việt Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&C ONE |
| 企业英文名称 | T&C ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN06, Cụm Công Nghiệp Việt Tiến, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02043875362 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $356.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $248.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan U Great Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $356.1K | 金属精加工机床、数控磨床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $214.8K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| IMT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 聚碳酸酯、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 金属精加工机床 | DONGGUAN U GREAT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2024-05-02 | 金属精加工机床 | DONGGUAN U GREAT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $109.1K |
| 2023-10-19 | 金属精加工机床 | DONGGUAN U GREAT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2023-04-12 | 金属精加工机床 | DONGGUAN U GREAT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT VINA | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-26 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT VINA | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-25 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT VINA | 越南 | $4.1K |
| 2025-07-25 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT VINA | 越南 | $10.9K |
| 2025-07-25 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT VINA | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-28 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $3.6K |
| 2025-06-28 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-28 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-27 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $8.0K |
| 2025-05-27 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $5.1K |