MAX GREEN CO. LTD.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500697209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84WEXM6 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | TDP Đạm Phú, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAX GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAX GREEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84963859088 |
| 邮箱 | nguyenkhachai.xd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 85 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 塑料建材 | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-02 | PVC FOLDING DOOR PVC FOLDING DOOR PER FOR PO XXXXX-PA . . . THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | PVC FOLDING DOOR PVC FOLDING DOOR PER FOR PO XXXXX-PA . . . THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-26 | PVC FOLDING DOOR PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA . . . THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-04 | PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA THE SAME THE SAME THE SAME THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-04 | PVC FOLDING DOOR PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA . . . THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-22 | PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA . . . THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-19 | PVC FOLDING DOOR PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA . . . THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-23 | PVC FOLDING DOOR PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA THE SAME THE SAME THE SAME THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-18 | PVC FOLDING DOOR PVC FOLDING DOOR PER FOR PO -PA . . . THE SAME | LTL HOME PRODUCTS, INC | 美国 | $0 |