Vivojo Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VIVOJO
79
进口笔数
0
出口笔数
$5.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702805096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73TUS52 |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 2, Lô P8-9, Đường D6, KCN Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VIVOJO |
| 企业英文名称 | VIVOJO MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2, Lô P8-9, Đường D6, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84326717174 |
| 邮箱 | vivojo.furniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $5.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.04M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Ying Wo Enterprise Ltd. | 中国 | 19 | $1.73M | 其他水泥制品、加工大理石制品 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $993.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Foshan Sourcever Co., Ltd. | 中国 | 18 | $404.9K | PMMA塑料板材、瓷制卫生洁具 |
| Yunfu City Geya Stone Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $249.9K | 加工大理石制品、切割大理石块 |
| YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | 1 | $126.8K | 加工大理石制品、研磨粉/粒 |
| V Nonh Ltd. | 中国 | 2 | $115.6K | 家具配件、瓷制卫生洁具 |
| YING WO ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 2 | $96.0K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Fujian Pengxiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31 | 加强石制瓦片、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | YING WO ENTERPRISE LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | YING WO ENTERPRISE LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 研磨粉/粒 | YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-03 | 加工大理石制品 | YING WO NTERPRISE LTD | 中国 | $32.4K |