Van Lang Investment & Education Management Group Corporation
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 石英岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư Và QUảN Lý GIáO DụC VăN LANG
1
进口笔数
0
出口笔数
$83
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314241630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1Y6A2T |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | 45 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC VĂN LANG |
| 企业英文名称 | VAN LANG INVESTMENT AND EDUCATION MANAGEMENT GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 838371837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6992万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250620 | 石英岩块/板 |
| 252010 | 石膏 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $83 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fengli Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83 | 塑料装饰品、V肋传动带(60-180cm) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 铝板/片/带 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-05-13 | 其他热带胶合板 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-05-13 | 聚合物基油漆 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-05-13 | 石膏 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-05-13 | 铝板/片/带 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-05-13 | 其他热带胶合板 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-05-13 | 其他热带胶合板 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-05-13 | 低吸水率瓷砖 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-05-13 | 无石棉纤维水泥制品 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-05-13 | 加工大理石制品 | SHANGHAI FENGLI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2 |