NGAN HA PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGâN Hà
6
进口笔数
0
出口笔数
$48.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107800746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BBFYVF |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 40 ngách 91, ngõ 68, tổ 9 phố Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | NGAN HA PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40 ngách 91, ngõ 68, tổ 9 phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842462822889 |
| 邮箱 | haquynh1973@gmail.com |
| 官网 | maynganha.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $40.9K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | 4 | $40.8K | 人造纤维绒布、雪尼尔织物 |
| HYUNWOO CO | 韩国 | 1 | $7.3K | 其他非酒精饮料、其他植物提取物 |
| HANGZHOU JIECHEN TEX CO LTD | 中国 | 1 | $47 | 棉制床品、床上被子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $470 |
| 2025-03-08 | 印花化纤长丝布 | HYUNWOO CO | 韩国 | $552 |
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $231 |
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $242 |
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $267 |
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $371 |
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $242 |
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $231 |
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $279 |
| 2025-03-08 | 聚酯长丝织物 | HYUNWOO CO | 韩国 | $538 |