Hybrid Spray Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HYBRID SPRAY
72
进口笔数
71
出口笔数
$3.58M
进口金额
$3.66M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301029246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3FTNHJ |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HYBRID SPRAY |
| 企业英文名称 | HYBRID SPRAY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84969841112 |
| 邮箱 | hybridspray@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $3.35M |
| 韩国 | 2 | $226.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $3.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $2.03M | 其他铜制品、印刷电路 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.54M | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Gigalane Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.9K | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $2.05M | 印刷电路、生石灰 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.61M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $668 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | DAE MYUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |