AUTOMATION MEASUREMENT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 可互换车削工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa

24
进口笔数
0
出口笔数
$78.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106633186
企查查编码QVNFRTY0S2
成立日期2014-09-10
联系地址Số 160 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG TỰ ĐỘNG HÓA
企业英文名称AUTOMATION MEASUREMENT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 160 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842438543466
传真0438543466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820780可互换车削工具
820760可互换钻孔工具
820750可互换钻具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$64.5K
泰国16$10.9K
西班牙7$2.2K
中国台湾4$321
印度1$32
印度尼西亚1$27

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.泰国24$78.0K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24可互换车削工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$210
2025-12-24可互换车削工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$250
2025-12-24可互换车削工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$324
2025-12-24可互换钻孔工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$180
2025-12-24可互换钻孔工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.西班牙$270
2025-12-24可互换车削工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$73
2025-12-24可互换车削工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$220
2025-12-19可互换车削工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$301
2025-12-19可互换车削工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$1.4K
2025-12-19可互换车削工具MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.日本$210

相关企业 · 同类产品

AUTOMATION MEASUREMENT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →