AUTOMATION MEASUREMENT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 可互换车削工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Đo Lường Tự Động Hóa
24
进口笔数
0
出口笔数
$78.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106633186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRTY0S2 |
| 成立日期 | 2014-09-10 |
| 联系地址 | Số 160 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业英文名称 | AUTOMATION MEASUREMENT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 160 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842438543466 |
| 传真 | 0438543466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $64.5K |
| 泰国 | 16 | $10.9K |
| 西班牙 | 7 | $2.2K |
| 中国台湾 | 4 | $321 |
| 印度 | 1 | $32 |
| 印度尼西亚 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $78.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 可互换车削工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $210 |
| 2025-12-24 | 可互换车削工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2025-12-24 | 可互换车削工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $324 |
| 2025-12-24 | 可互换钻孔工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2025-12-24 | 可互换钻孔工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 西班牙 | $270 |
| 2025-12-24 | 可互换车削工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2025-12-24 | 可互换车削工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2025-12-19 | 可互换车削工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $301 |
| 2025-12-19 | 可互换车削工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-12-19 | 可互换车削工具 | MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $210 |