Van Minh Mfg Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kỹ Thuật Vạn Minh
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312352310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FA22T0 |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 20 Ngô Bệ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VẠN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Ngô Bệ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862968076 |
| 邮箱 | contact@vami.vn |
| 官网 | www.vami.vn |
| 传真 | 02862974577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841181 | 5000千瓦以下燃气轮机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $878.3K |
| 菲律宾 | 4 | $477.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $413.6K |
| 意大利 | 6 | $294.7K |
| 韩国 | 7 | $174.3K |
| 印度 | 2 | $30.3K |
| 土耳其 | 1 | $17.5K |
| 新加坡 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Wagner Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $576.2K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| CV Adiwandy Hanania Mandiri | 印度尼西亚 | 2 | $413.6K | 食用海藻 |
| King Jim Seaweeds | 菲律宾 | 2 | $349.0K | 食用海藻 |
| Perin S.r.l. | 意大利 | 3 | $290.9K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| Hyundai Machinery Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $147.2K | 泵零件、火花点火发动机零件 |
| Jilongxing (International) Biotechnology Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $112.8K | 食用海藻 |
| Taizhou Wetech Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.1K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | 2 | $30.3K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| D.I. Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Linz Electric S.p.A. | 意大利 | 3 | $3.8K | 75kVA以下交流发电机、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 大功率柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2025-09-15 | 内燃机滤油器 | PERIN S.R.L | 意大利 | $44 |
| 2025-09-15 | 内燃机滤油器 | PERIN S.R.L | 意大利 | $104 |
| 2025-09-15 | 发动机空气滤清器 | PERIN S.R.L | 意大利 | $145 |
| 2025-09-15 | 375kVA以上柴油发电机组 | PERIN S.R.L | 意大利 | $48.5K |
| 2025-07-04 | 75kVA以下交流发电机 | LINZ ELECTRIC S.P.A. | 意大利 | $821 |
| 2025-06-06 | 75千伏安交流发电机 | LINZ ELECTRIC S.P.A. | 意大利 | $2.8K |
| 2025-05-12 | 非不锈钢管件 | D I INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2025-05-12 | 齿轮及变速器 | D I INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2025-04-15 | 大功率柴油发电机组 | CEFA MAKINA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $17.5K |