Viet Australian Rubber Brick Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GạCH CAO SU VIệT úC
47
进口笔数
0
出口笔数
$717.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317124999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENFMUW2 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | 674/10 Trịnh Thị Dối,Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẠCH CAO SU VIỆT ÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 674/10 Trịnh Thị Dối, Ấp 22, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84938958630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $717.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Chenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $345.8K | 硫化橡胶地板、硫化橡胶板片 |
| Qingzhou Hengyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $191.0K | 聚合物胶粘剂、硫化橡胶地板 |
| Qingdao Honghesheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.7K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Qingdao CSP Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $79.5K | 硫化橡胶地板、非板状硫化橡胶 |
| Shandong Century Union New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 聚合物胶粘剂、EPDM橡胶 |
| Qingdao Honghesheng Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.4K | 工程机械 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | QINGZHOU HENGYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-10 | 聚合物胶粘剂 | QINGZHOU HENGYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-26 | 聚合物胶粘剂 | QINGZHOU HENGYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶板片 | HEBEI CHENZHIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶板片 | HEBEI CHENZHIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶板片 | HEBEI CHENZHIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-25 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI CHENZHIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 簇绒人造地毯 | QINGDAO CSP INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-22 | 簇绒人造地毯 | HEBEI CHENZHIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-22 | 硫化橡胶板片 | HEBEI CHENZHIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |