Tokai Agriculture Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP TOKAI
9
进口笔数
3
出口笔数
$25.4K
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314646193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U42FNT |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Phòng 802, tầng 8, Tòa nhà VCCI Số 171 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TOKAI |
| 企业英文名称 | TOKAI AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, tầng 8, Tòa nhà VCCI, Số 171 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836203060 |
| 传真 | 02836203090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $23.5K |
| 韩国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $42.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $25.4K | 其他塑料制品、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | 3 | $42.8K | 橡塑模具、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2025-10-07 | 其他塑料制品 | TOKAI KASEI CO., LTD | 日本 | $197 |
| 2025-05-08 | 其他功能机器 | TOKAI KASEI CO., LTD | 日本 | $342 |
| 2024-09-11 | 其他塑料制品 | TOKAI KASEI CO., LTD | 日本 | $79 |
| 2024-09-11 | 其他塑料制品 | Tokai Kasei Co., Ltd. | 韩国 | $249 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 橡塑模具 | Tokai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $648 |
| 2025-12-22 | 橡塑模具 | TOKAI KASEI CO., LTD | 日本 | $648 |
| 2023-05-15 | 其他机器刀具 | TOKAI KASEI CO., LTD | 日本 | $9.9K |
| 2023-05-15 | 非注塑模具 | TOKAI KASEI CO., LTD | 日本 | $17.6K |
| 2023-05-15 | 橡塑模具 | TOKAI KASEI CO., LTD | 日本 | $14.0K |