GTT Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gtt Việt Nam
1
进口笔数
442
出口笔数
$40
进口金额
$2.72M
出口金额
2023-12-01
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300938915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17SNGRW |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GTT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0983617376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 441 | $2.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perfint Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40 | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.03M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $267.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $217.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $160.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 38 | $139.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $129.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 39 | $63.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $52.8K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 32 | $50.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | X射线装置及零件 | Perfint Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | $25 |
| 2023-12-01 | X射线装置及零件 | Perfint Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | $15 |
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-06-30 | 其他车辆 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $967 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2026-06-30 | 非机动车零件 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2026-06-25 | 铁钢罐<50升 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $665 |
| 2026-06-25 | 非机动车零件 | Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |