GTT Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gtt Việt Nam

1
进口笔数
442
出口笔数
$40
进口金额
$2.72M
出口金额
2023-12-01
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $421.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 10 笔2023-12进口 $40 · 1 笔出口 $40.1K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $421.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 10 笔2023-12进口 $40 · 1 笔出口 $40.1K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $421.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号2300938915
企查查编码QVN17SNGRW
成立日期2016-05-19
联系地址Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GTT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话0983617376
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
871680其他车辆
4411149mm以上MDF板
730890其他钢铁结构体
871690非机动车零件
731449涂层钢丝制品
391732塑料管
841510窗式/壁挂空调

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南441$2.64M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Perfint Healthcare Pvt. Ltd.印度1$40X射线装置及零件、其他医疗器具

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南71$1.03M自粘塑料片、印刷电路
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南70$267.6K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南26$217.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南22$160.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南38$139.1K其他塑料制品、其他电子IC
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南29$129.4K其他塑料制品、通信设备零件
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南39$63.5K其他电子IC、其他塑料制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南15$52.8K其他钢铁制品、其他液化石油气
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南32$50.9K音频设备零件、其他塑料制品
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南16$23.3K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-01X射线装置及零件Perfint Healthcare Pvt. Ltd.印度$25
2023-12-01X射线装置及零件Perfint Healthcare Pvt. Ltd.印度$15

出口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非办公金属家具Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$234
2026-06-30其他车辆SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$967
2026-06-30非办公金属家具SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$408
2026-06-30非机动车零件Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$115
2026-06-30贱金属配件Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$571
2026-06-30贱金属配件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30贱金属配件SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K
2026-06-30非办公金属家具Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$666
2026-06-25铁钢罐<50升Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$665
2026-06-25非机动车零件Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$115

相关企业 · 同类产品

GTT Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →