Viet Tiles Corporation

越南出口商 · 出口 1,210 笔 · 主营 混凝土建筑砖块

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Viet Tiles

4
进口笔数
1,210
出口笔数
$231
进口金额
$43.36M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-08-25
最近出口
3
供应商数
175
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.2K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.9K · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 42 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.2K · 40 笔2024-04进口 $99 · 1 笔出口 $160.6K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 31 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 27 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $161.6K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 38 笔2025-04进口 $20 · 1 笔出口 $156.2K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 42 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 26 笔2026-01进口 $12 · 1 笔出口 $167.7K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 29 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 29 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 27 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.9K · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 42 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.2K · 40 笔2024-04进口 $99 · 1 笔出口 $160.6K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 31 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 27 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $161.6K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 38 笔2025-04进口 $20 · 1 笔出口 $156.2K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 42 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 26 笔2026-01进口 $12 · 1 笔出口 $167.7K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 29 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 29 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 27 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0312512557
企查查编码QVN62CVB6B
成立日期2013-10-19
联系地址17 Đường số 40, Khu phố 1, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIET TILES
企业英文名称VIET TILES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址17 Đường số 40, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02837407809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681011混凝土建筑砖块
690721低吸水率瓷砖

出口

HS 编码产品
681011混凝土建筑砖块
681019加强石制瓦片
690730其他马赛克块
491110商业广告材料
611430其他人纤针织服装
690911瓷制实验器皿
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$219
法国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚114$37.04M
美国605$3.03M
马来西亚49$318.1K
印度22$269.1K
柬埔寨47$268.5K
中国台湾39$254.0K
韩国26$195.8K
瑞典13$186.6K
英国17$176.7K
中国20$173.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tesselle美国2$199混凝土建筑砖块
Villa Lagoon Tile美国1$20混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
Carrelages du Marais法国1$12低吸水率瓷砖

下游采购商(共 175)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vilavi Inc.美国281$1.60M混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
Tiburón Solutions, LLC美国232$577.9K混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
Otto Tiles & Design LLC美国21$394.8K混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
Cubic Products Pty Ltd澳大利亚51$392.2K混凝土建筑砖块、工程机械
RIAD TILE美国33$327.7K其他马赛克块、混凝土建筑砖块
Stone Mild Co., Ltd.越南35$239.1K混凝土建筑砖块、切割大理石
VILAVI INC20$232.4K混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
I Kimkhoern柬埔寨31$183.1K混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
GNG DISTRIBUTORS SDN BHD马来西亚27$178.8K混凝土建筑砖块、陶瓷地砖
Original Artesano Costa Rica S.R.L.哥斯达黎加41$56.0K陶瓷建筑用品、加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06低吸水率瓷砖Carrelages du Marais法国$12
2025-04-17混凝土建筑砖块VILLA LAGOON TILE美国$20
2024-11-29混凝土建筑砖块Tesselle美国$100
2024-04-04混凝土建筑砖块TESSELLE美国$99

出口(共 1,210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25CEMENT BLOCKSTiburón Solutions, LLC美国$0
2026-08-19CEMENT BLOCKS COUNTRY OF ORIGIN: XXXXXXX AMS HBL: CLVS26006565 SCAC CODE: CHKMVilavi Inc.美国$0
2026-08-03混凝土建筑砖块Vilavi Inc.美国$0
2026-07-31混凝土建筑砖块Vilavi Inc.美国$0
2026-07-23CEMENT BLOCKSTiburón Solutions, LLC美国$0
2026-07-22CEMENT BLOCKS - CEMENT TILESTiburón Solutions, LLC美国$0
2026-07-19XXXXXX BLOCKS & CEMENT TILES COUNTRY OF ORIGIN: XXXXXXXVilavi Inc.美国$0
2026-07-12XXXXXX BLOCKS & CEMENT TILES COUNTRY OF ORIGIN: XXXXXXXVilavi Inc.美国$0
2026-07-09XXXXXXXXXXXX COUNTRY OF ORIGIN: XXXXXXXOTTO TILES AND DESIGN LLC美国$0
2026-07-09CEMENT BLOCKSTiburón Solutions, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Viet Tiles Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →