Viet Tiles Corporation
越南出口商 · 出口 1,210 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viet Tiles
4
进口笔数
1,210
出口笔数
$231
进口金额
$43.36M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-08-25
最近出口
3
供应商数
175
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312512557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62CVB6B |
| 成立日期 | 2013-10-19 |
| 联系地址 | 17 Đường số 40, Khu phố 1, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIET TILES |
| 企业英文名称 | VIET TILES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 Đường số 40, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02837407809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $219 |
| 法国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 114 | $37.04M |
| 美国 | 605 | $3.03M |
| 马来西亚 | 49 | $318.1K |
| 印度 | 22 | $269.1K |
| 柬埔寨 | 47 | $268.5K |
| 中国台湾 | 39 | $254.0K |
| 韩国 | 26 | $195.8K |
| 瑞典 | 13 | $186.6K |
| 英国 | 17 | $176.7K |
| 中国 | 20 | $173.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tesselle | 美国 | 2 | $199 | 混凝土建筑砖块 |
| Villa Lagoon Tile | 美国 | 1 | $20 | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
| Carrelages du Marais | 法国 | 1 | $12 | 低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 175)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vilavi Inc. | 美国 | 281 | $1.60M | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
| Tiburón Solutions, LLC | 美国 | 232 | $577.9K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
| Otto Tiles & Design LLC | 美国 | 21 | $394.8K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
| Cubic Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 51 | $392.2K | 混凝土建筑砖块、工程机械 |
| RIAD TILE | 美国 | 33 | $327.7K | 其他马赛克块、混凝土建筑砖块 |
| Stone Mild Co., Ltd. | 越南 | 35 | $239.1K | 混凝土建筑砖块、切割大理石 |
| VILAVI INC | 20 | $232.4K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 | |
| I Kimkhoern | 柬埔寨 | 31 | $183.1K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
| GNG DISTRIBUTORS SDN BHD | 马来西亚 | 27 | $178.8K | 混凝土建筑砖块、陶瓷地砖 |
| Original Artesano Costa Rica S.R.L. | 哥斯达黎加 | 41 | $56.0K | 陶瓷建筑用品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 低吸水率瓷砖 | Carrelages du Marais | 法国 | $12 |
| 2025-04-17 | 混凝土建筑砖块 | VILLA LAGOON TILE | 美国 | $20 |
| 2024-11-29 | 混凝土建筑砖块 | Tesselle | 美国 | $100 |
| 2024-04-04 | 混凝土建筑砖块 | TESSELLE | 美国 | $99 |
出口(共 1,210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-25 | CEMENT BLOCKS | Tiburón Solutions, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | CEMENT BLOCKS COUNTRY OF ORIGIN: XXXXXXX AMS HBL: CLVS26006565 SCAC CODE: CHKM | Vilavi Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 混凝土建筑砖块 | Vilavi Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 混凝土建筑砖块 | Vilavi Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | CEMENT BLOCKS | Tiburón Solutions, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | CEMENT BLOCKS - CEMENT TILES | Tiburón Solutions, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-19 | XXXXXX BLOCKS & CEMENT TILES COUNTRY OF ORIGIN: XXXXXXX | Vilavi Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-12 | XXXXXX BLOCKS & CEMENT TILES COUNTRY OF ORIGIN: XXXXXXX | Vilavi Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | XXXXXXXXXXXX COUNTRY OF ORIGIN: XXXXXXX | OTTO TILES AND DESIGN LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | CEMENT BLOCKS | Tiburón Solutions, LLC | 美国 | $0 |