Kinh Huy Silk Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LụA KINH HUY
79
进口笔数
0
出口笔数
$6.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702800108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43GP0S2 |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 552, 614, 615, Tờ bản đồ số 2,tổ 3, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỤA KINH HUY |
| 企业英文名称 | KINH HUY SILK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 552, 614, 615, Tờ bản đồ số 2,tổ 3, Khu phố Khán, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02746286611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844511 | 梳理机 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 57 | $4.35M |
| 中国 | 22 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanjiang Chemical Fiber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $4.35M | 聚酯短纤 |
| Cixi City Sanjiang Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 9 | $905.4K | 聚酯短纤、零售合成纱线 |
| Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $491.9K | 聚酯短纤 |
| Yangzhou Fu Wei Er Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $205.3K | 聚酯短纤 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $42.6K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $50.8K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $42.6K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $50.8K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-07 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2026-03-11 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $42.5K |
| 2026-03-11 | 聚酯短纤 | SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $38.8K |