Ha Anh Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP Hà ANH
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107796377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20XP5JG |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 5/97/219 Phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 5/97/219 Phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84462865208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.20M |
| 印度 | 4 | $350.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 6 | $397.6K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $385.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.3K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 2 | $158.4K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Agrorise International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $132.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 2 | $118.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 2 | $97.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 零售杀虫剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $52.0K |
| 2025-11-21 | 零售除草剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $70.8K |
| 2025-11-21 | 零售杀菌剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2025-11-12 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $24.3K |
| 2025-11-12 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $31.8K |
| 2025-07-30 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $39.5K |
| 2025-07-30 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $23.1K |
| 2025-07-26 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $79.2K |
| 2025-07-26 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $79.2K |
| 2025-07-24 | 零售杀菌剂 | BHUVANESHWARI ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $79.2K |