Anh Son Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dược Phẩm thiết bị y tế Anh Sơn
16
进口笔数
0
出口笔数
$817.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100958879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1X6SGY |
| 成立日期 | 1995-03-16 |
| 联系地址 | Số 134 Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ANH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437161238 |
| 传真 | 7160199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $817.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Wins Imp & Exp Co., Ltd. | 日本 | 1 | $339.8K | 医用消毒器、工业蒸馏设备 |
| Ningmingxin Zhanyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $232.3K | 人造香肠肠衣、纸手帕毛巾 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.9K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Tianhe Pharmaceutical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| CAMA (Luoyang) Electromechanic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 其他机器刀具、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 包装机械 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-01-23 | 其他功能机器 | SHANGHAI TIANHE PHARMACEUTICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-12-05 | 灌装封口机 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2025-11-11 | 包装机械 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-05-21 | 混合机 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-20 | 其他功能机器 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-09-27 | 包装机械 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2024-07-22 | 功能机器零件 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-22 | 功能机器零件 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-07-22 | 功能机器零件 | NINGMINGXIN ZHANYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $820 |