Duc Nghia Producing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại Đức Nghị
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$610.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201572529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS7UJJ1 |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Số 250, thôn 6, Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI ĐỨC NGHỊ |
| 企业英文名称 | DUC NGHI PRODUCING - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 250, tổ dân phố 6, khu vực Mỹ Đồng, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84902076289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $610.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Wang Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $610.9K | 非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $402 |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | JIN WANG CO LTD | 韩国 | $1.5K |