Chek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 医用动物物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEK
11
进口笔数
9
出口笔数
$395
进口金额
$9
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-06-03
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314610246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UKDDPA |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Phương, 46 – 48 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEK |
| 企业英文名称 | CHEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa nhà số 28-34 Đường Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02839152990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300190 | 医用动物物质 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961000 | 书写石板和板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $189 |
| 越南 | 6 | $155 |
| 新加坡 | 2 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pearson VUE | 美国 | 3 | $189 | 头戴耳机及耳塞、其他电视摄像机 |
| Genome Insight Inc. | 越南 | 1 | $85 | 毒素及微生物培养物 |
| Genomic Health, Inc. | 越南 | 5 | $70 | 医用动物物质 |
| Kyan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31 | 诊断试剂 |
| ACT Genomics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20 | 其他纸制文具、商业广告材料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENOMIC HEALTH | 5 | $5 | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 | |
| IMBDX KOREA | 韩国 | 2 | $2 | 抗血清及血份 |
| Eone Diagnostics Genome Center | 韩国 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
| Eone Diagnostics Genome Center Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 血液制品、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 书写石板和板 | Pearson VUE | 美国 | $62 |
| 2025-10-03 | 纸质文具 | Pearson VUE | 美国 | $62 |
| 2025-09-29 | 医用动物物质 | Genomic Health, Inc. | 越南 | $7 |
| 2025-09-29 | 医用动物物质 | Genomic Health, Inc. | 越南 | $14 |
| 2025-09-29 | 医用动物物质 | Genomic Health, Inc. | 越南 | $7 |
| 2025-09-25 | 医用动物物质 | Genomic Health, Inc. | 越南 | $7 |
| 2025-08-13 | 诊断试剂 | Kyan Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $31 |
| 2025-07-03 | 医用动物物质 | Genomic Health, Inc. | 越南 | $35 |
| 2025-02-12 | 其他印刷品 | Pearson VUE | 美国 | $2 |
| 2025-02-12 | 纸质文具 | Pearson VUE | 美国 | $20 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 毒素及微生物培养物 | GENOMIC HEALTH | — | $1 |
| 2026-06-03 | 抗血清及血份 | IMBDX KOREA | — | $1 |
| 2026-06-03 | 抗血清及血份 | IMBDX KOREA | — | $1 |
| 2026-06-03 | 毒素及微生物培养物 | GENOMIC HEALTH | — | $1 |
| 2026-06-03 | 毒素及微生物培养物 | GENOMIC HEALTH | — | $1 |
| 2026-06-01 | 抗血清及血份 | GENOMIC HEALTH | — | $1 |
| 2026-05-26 | 毒素及微生物培养物 | GENOMIC HEALTH | — | $1 |
| 2026-03-10 | 毒素及微生物培养物 | Eone Diagnostics Genome Center Co., Ltd. | — | $1 |
| 2025-12-22 | 毒素及微生物培养物 | Eone Diagnostics Genome Center | 韩国 | $1 |