Asia Foods Danang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thực Phẩm á Châu Đà Nẵng
10
进口笔数
0
出口笔数
$530.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401497325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4NHPBE |
| 成立日期 | 2012-05-30 |
| 联系地址 | Đường số 5B, Cụm Công nghiệp Thanh Vinh, Khu Công Nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM Á CHÂU ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | ASIA FOODS DANANG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5B, Cụm Công nghiệp Thanh Vinh, Khu Công Nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842363737399 |
| 传真 | +842363737099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $262.6K |
| 马来西亚 | 5 | $164.4K |
| 中国 | 3 | $103.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $262.6K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Southern Edible Oil Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $118.3K | 加工植物油、棕榈仁/巴巴苏油 |
| Weifang Lile New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 其他塑料包装制品、煤焦炭 |
| Meihua Holdings Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 氨基酸及酯类、天然聚合物 |
| SOUTHERN EDIBLE OIL INDUSTRIES (M) | 马来西亚 | 1 | $46.1K | 加工植物油、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 精炼棕榈油 | Southern Edible Oil Industries (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | $23.2K |
| 2026-04-03 | 精炼棕榈油 | Southern Edible Oil Industries (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | $23.2K |
| 2026-03-24 | 食用油脂制品 | PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | $118.7K |
| 2026-03-24 | 食用油脂制品 | PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | $118.7K |
| 2026-03-20 | 精炼棕榈油 | Southern Edible Oil Industries (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | $23.1K |
| 2025-11-17 | 精炼棕榈油 | SOUTHERN EDIBLE OIL INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $24.5K |
| 2025-11-08 | 其他塑料包装制品 | WEIFANG LILE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2025-11-06 | 精炼棕榈油 | SOUTHERN EDIBLE OIL INDUSTRIES (M) | 马来西亚 | $23.2K |
| 2025-09-29 | 精炼棕榈油 | SOUTHERN EDIBLE OIL INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $24.3K |
| 2025-09-23 | 精炼棕榈油 | PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | $25.2K |