Hoa Truong Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 甲酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA TRườNG GIANG
53
进口笔数
2
出口笔数
$1.22M
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304943165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRGHMW0 |
| 成立日期 | 2007-03-28 |
| 联系地址 | 145 Lý Thánh Tông, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | HOA TRUONG GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1Q Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 02839611489 |
| 邮箱 | hoatruonggiang.corp@gmail.com |
| 传真 | 02839611489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291511 | 甲酸 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 291521 | 乙酸 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271210 | 凡士林 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284019 | 精制硼砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $810.4K |
| 美国 | 10 | $289.8K |
| 意大利 | 4 | $58.2K |
| 中国台湾 | 3 | $41.0K |
| 土耳其 | 1 | $10.3K |
| 韩国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $400.8K | 甲酸、甲酸盐 |
| Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $167.5K | 甲酸、运输集装箱 |
| Searles Valley Minerals Inc. | 美国 | 4 | $147.3K | 精制硼砂、硼氧化物及酸 |
| 161c884bba17aa499730ab8b31b34db9 | 6 | $142.4K | ||
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $62.1K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Esseco S.r.l. | 意大利 | 4 | $58.2K | 亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐 |
| Qingdao Hisea Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 乙酸、甲酸 |
| Chang Chun Petrochemical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.0K | 乙酸、精炼铜箔 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 氯化铝、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHAN SAMNANG | 2 | $9.4K | 精制硼砂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 甲酸 | METHYL CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-13 | 甲酸 | METHYL CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-02-04 | 凡士林 | QINGDAO SUNCHEM MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-12-19 | 碳酸钡 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-02 | 甲酸 | SHANDONG ACID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-11-07 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-25 | 甲酸 | SHANDONG ACID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-08-22 | 碳酸钡 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-08-11 | 甲酸 | SHANDONG ACID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-08-07 | 乙酸 | QINGDAO HISEA CHEM CO LTD | 中国 | $12.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 精制硼砂 | KHAN SAMNANG | — | $4.7K |
| 2026-03-16 | 精制硼砂 | KHAN SAMNANG | — | $4.7K |