KLA Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KLA
11
进口笔数
16
出口笔数
$349.0K
进口金额
$2.39M
出口金额
2024-10-09
最近进口
2025-10-17
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202095269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KCYTBE |
| 成立日期 | 2021-04-03 |
| 联系地址 | Số 631 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KLA |
| 企业英文名称 | KLA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 631 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84989513366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030722 | 冻扇贝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 11 | $349.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $2.26M |
| 越南 | 1 | $124.2K |
| 中国台湾 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HNH Corp. | 巴基斯坦 | 11 | $349.0K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.68M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangzhou Zhenghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $293.5K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $291.6K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他软体动物制品、冻扇贝 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 其他食用蔬菜 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $32.4K |
| 2024-10-09 | 其他食用蔬菜 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $32.4K |
| 2024-09-07 | 药用植物 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $32.4K |
| 2024-08-12 | 其他食用蔬菜 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $32.4K |
| 2024-07-16 | 其他食用蔬菜 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $31.2K |
| 2024-07-02 | 药用植物 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $32.4K |
| 2024-06-27 | 其他食用蔬菜 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $31.2K |
| 2024-06-10 | 其他食用蔬菜 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $31.2K |
| 2024-06-06 | 药用植物 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $31.1K |
| 2024-06-01 | 药用植物 | HNH CORP ORATION | 巴基斯坦 | $31.1K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGZHOU ZHENGHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $153.1K |
| 2025-10-13 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGZHOU ZHENGHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140.4K |
| 2025-09-28 | 其他冷冻水果坚果 | YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $151.2K |
| 2025-09-24 | 其他冷冻水果坚果 | YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140.4K |
| 2025-08-28 | 其他冷冻水果坚果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $170.1K |
| 2025-08-20 | 其他冷冻水果坚果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $170.1K |
| 2025-08-17 | 其他冷冻水果坚果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $157.9K |
| 2025-08-10 | 其他冷冻水果坚果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $170.1K |
| 2025-08-08 | 其他冷冻水果坚果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $170.1K |
| 2025-08-03 | 其他冷冻水果坚果 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $148.5K |