Nhat Quang Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM KHí NHậT QUANG
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$462.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107578467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMERRE62 |
| 成立日期 | 2016-10-01 |
| 联系地址 | Số 54 ngõ 180, Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ NHẬT QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54 ngõ 180, Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84971957868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $462.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $439.6K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $23.3K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-03-30 | 机床零件附件 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |