An Phat Investment Trading International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế An Phát
9
进口笔数
0
出口笔数
$624.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104664936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU6297U |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | Số 29, tổ 24, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT INVESTMENT TRADING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, ngõ 582 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989238668 |
| 邮箱 | anphat_hn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 841340 | 混凝土泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $579.3K |
| 德国 | 2 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $455.7K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.8K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.0K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他特种车辆 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2025-07-19 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2025-06-14 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-05-20 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $93.5K |
| 2024-09-30 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $121.3K |
| 2024-08-06 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $172.0K |
| 2024-05-28 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2023-08-23 | 混凝土泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 德国 | $18.2K |
| 2023-08-14 | 混凝土泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 德国 | $18.0K |
| 2023-08-14 | 混凝土泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 德国 | $9.0K |