Duc Huy Production Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SảN XUấT ĐứC HUY
41
进口笔数
4
出口笔数
$867.7K
进口金额
$111.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-01-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400864248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPCEA7S |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Long, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐỨC HUY |
| 企业英文名称 | DUC HUY PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc Long, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều điện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0946466801 |
| 邮箱 | ducsinhkhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $770.2K |
| 韩国 | 3 | $97.2K |
| 越南 | 1 | $319 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $111.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Baresi Textile Co., Ltd. | 中国 | 21 | $519.2K | 合成纤维手套、包覆橡胶绳 |
| Shanghai Yuan Tong Fang Zhi Co., Ltd. | 中国 | 8 | $170.4K | 合成纤维手套、其他粘合剂≤1kg |
| Jenlan (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $87.1K | 丁腈橡胶胶乳、硫酸钠 |
| Shanghai Jenlan Rubber & Plastics Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳 |
| Jiangsu Holly Everlasting Inc. | 中国 | 3 | $35.6K | 玩具模型、塑纺容器 |
| Nantong Wanrun Salt Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $319 | 其他杂环化合物、硫酸钠 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Glove Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $108.2K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| Taeyoung Glove Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 丁腈橡胶胶乳 | JENLAN (HK) LTD | 韩国 | $26.8K |
| 2026-04-12 | 丁腈橡胶胶乳 | JENLAN (HK) LTD | 韩国 | $26.8K |
| 2026-03-31 | 合成纤维手套 | NANTONG BARESI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-31 | 合成纤维手套 | NANTONG BARESI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-03-31 | 合成纤维手套 | NANTONG BARESI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-25 | 硫酸钠 | NANTONG WANRUN SALT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-25 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | SHANGHAI YUAN TONG FANG ZHI CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 羧甲基纤维素 | SHANGHAI YUAN TONG FANG ZHI CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-02-25 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI YUAN TONG FANG ZHI CO LTD | 中国 | $523 |
| 2026-02-25 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI YUAN TONG FANG ZHI CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 塑胶涂层手套 | TAEYOUNG GLOVE CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2024-01-26 | 塑胶涂层手套 | TAEYOUNG GLOVE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-01-26 | 塑胶涂层手套 | TAEYOUNG GLOVE CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2024-01-26 | 塑胶涂层手套 | TAEYOUNG GLOVE CO LTD | 韩国 | $328 |
| 2023-09-20 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2023-09-20 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2023-06-09 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2023-06-09 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $16.3K |
| 2023-06-09 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2023-02-16 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $7.4K |