Dry Ice Technology Investment & Development Corporation
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Đá Khô
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$43.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311883319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XFS846 |
| 成立日期 | 2012-07-17 |
| 联系地址 | Lô B, Đường số 2A/1, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐÁ KHÔ |
| 企业英文名称 | DRY ICE TECHNOLOGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B, Đường số 2A/1, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84866757959 |
| 传真 | 0822202201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280430 | 氮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $33.1K |
| 越南 | 17 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champion Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $22.8K | 铝制容器≤300升、其他塑料制品 |
| INTER | 俄罗斯 | 1 | $10.3K | 工业清洁制剂、塑料封口件 |
| Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $5.4K | 其他化学制剂、瓦楞纸箱 |
| Angkor Daily Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 氮 |
| Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $185 | 大纸袋、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-12-23 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH ECLIPSE POLYMERS (VINA) | 越南 | $185 |
| 2025-09-30 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $286 |
| 2025-09-29 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $286 |
| 2025-05-28 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $282 |
| 2025-05-27 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $282 |
| 2024-12-25 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $393 |
| 2024-12-25 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $393 |
| 2024-10-09 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $510 |
| 2024-09-30 | 二氧化碳 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO LTD | 越南 | $523 |