GB Oil Investment Production & Trading Corporation
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Kinh Doanh Gb Oil
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312727601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A19T9A |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Số 230 Đường Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GB OIL |
| 企业英文名称 | GB OIL INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 688/115 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02839307831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 38 | $1.10M |
| 泰国 | 7 | $129.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.01M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $103.9K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| United Oil Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $88.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| P.S.P. Specialties Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.5K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |